pháp lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về pháp luật, liên quan đến nguyên tắc và quy định của pháp luật: "pháp lý" mô tả tính chất, đặc điểm gắn liền với hệ thống pháp luật, các nguyên tắc pháp lý hoặc các vấn đề được xem xét dưới góc độ luật pháp.
- Có giá trị, có cơ sở theo quy định của pháp luật: "pháp lý" chỉ trạng thái hoặc đặc tính được công nhận, bảo vệ bởi pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công ty cần đảm bảo mọi thủ tục đều hợp pháp lý trước khi hoạt động. (Công ty cần đảm bảo mọi thủ tục đều có cơ sở pháp luật trước khi hoạt động.)
- Văn bản này có giá trị pháp lý đầy đủ. (Văn bản này có đầy đủ hiệu lực theo quy định của pháp luật.)
- Chúng tôi đang tìm kiếm tư vấn về các vấn đề pháp lý. (Chúng tôi đang tìm kiếm lời khuyên về các vấn đề liên quan đến pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cơ sở pháp lý": nền tảng, căn cứ dựa trên các quy định pháp luật.
- Hợp đồng phải có cơ sở pháp lý vững chắc. (Hợp đồng phải được xây dựng dựa trên các quy định pháp luật một cách chắc chắn.)
"Giá trị pháp lý": hiệu lực, sự ràng buộc được pháp luật công nhận và bảo vệ.
- Bản sao có chứng thực có giá trị pháp lý như bản chính. (Bản sao được cơ quan có thẩm quyền xác nhận có hiệu lực pháp luật tương đương bản gốc.)
"Tư cách pháp lý": vị thế, năng lực của một cá nhân hoặc tổ chức được pháp luật quy định và công nhận.
- Doanh nghiệp cần có tư cách pháp lý độc lập. (Doanh nghiệp cần có vị thế được pháp luật công nhận một cách độc lập.)
Biến thể và từ liên quan
Pháp luật (danh từ): hệ thống các quy tắc xử sự do nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện.
- Mọi công dân đều phải tuân thủ pháp luật. (Mọi công dân đều phải tuân theo các quy định của nhà nước.)
Pháp chế (danh từ): chế độ, trật tự trong việc thực hiện và tôn trọng pháp luật.
- Cần tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. (Cần củng cố mạnh mẽ trật tự thực thi pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp pháp: đúng với quy định của pháp luật.
- Thuộc luật pháp: có liên quan đến luật pháp.
Các cụm từ liên quan
Rào cản pháp lý: những quy định, thủ tục pháp lý gây khó khăn, cản trở.
- Các rào cản pháp lý khiến việc thành lập doanh nghiệp trở nên phức tạp. (Những quy định pháp luật phức tạp gây khó khăn cho việc thành lập doanh nghiệp.)
Kẽ hở pháp lý: điểm chưa hoàn thiện, thiếu sót trong quy định pháp luật có thể bị lợi dụng.
- Họ tìm cách lách qua các kẽ hở pháp lý. (Họ tìm cách vượt qua những điểm chưa chặt chẽ trong luật.)
Thành ngữ liên quan
- Vững vàng về mặt pháp lý: có cơ sở pháp luật chắc chắn, không dễ bị bác bỏ.
- Vị thế của công ty rất vững vàng về mặt pháp lý. (Địa vị của công ty được xây dựng trên nền tảng pháp luật rất kiên cố.)
- Nguyên lý của pháp luật.